인기
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 인기 nghĩa là sự được yêu thích, nổi tiếng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인기 nghĩa là sự được yêu thích, nổi tiếng.
Nghĩa của 인기
Danh từ
- Sự được yêu thích, nổi tiếng (인기가 많다: được yêu thích). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人氣 — popularity
Câu hỏi thường gặp
인기 nghĩa là gì?
인기 (danh từ) nghĩa là sự được yêu thích, nổi tiếng.
인기 đọc thế nào?
인기 đọc là in'gi (romaja), IPA [ink͈i].
Âm Hán Việt của 인기 là gì?
인기 viết bằng chữ Hán là 人氣, âm Hán Việt "nhân khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân khí" trong tiếng Việt — 인기 nghĩa là sự được yêu thích, nổi tiếng.