TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인기

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
in'gi [ink͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人氣 NHÂN KHÍ 人 nhân·氣 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 인기 nghĩa là sự được yêu thích, nổi tiếng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인기 nghĩa là sự được yêu thích, nổi tiếng.

Nghĩa của 인기

Danh từ

  1. Sự được yêu thích, nổi tiếng (인기가 많다: được yêu thích). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人氣 — popularity

Câu hỏi thường gặp

인기 nghĩa là gì?

인기 (danh từ) nghĩa là sự được yêu thích, nổi tiếng.

인기 đọc thế nào?

인기 đọc là in'gi (romaja), IPA [ink͈i].

Âm Hán Việt của 인기 là gì?

인기 viết bằng chữ Hán là 人氣, âm Hán Việt "nhân khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân khí" trong tiếng Việt — 인기 nghĩa là sự được yêu thích, nổi tiếng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.