TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인도네시아

tên riêng
indonesia [indo̞ne̞ɕʰia̠] giọng máy của trình duyệt

인도네시아 nghĩa là in-đô-nê-xi-a, nam dương.

Nghĩa của 인도네시아

Danh từ riêng

  1. In-đô-nê-xi-a, Nam Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Indonesia (a country and archipelago in maritime Southeast Asia)

Câu hỏi thường gặp

인도네시아 nghĩa là gì?

인도네시아 (danh từ riêng) nghĩa là in-đô-nê-xi-a, nam dương.

인도네시아 đọc thế nào?

인도네시아 đọc là indonesia (romaja), IPA [indo̞ne̞ɕʰia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.