TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인도양

tên riêng
Indoyang [indo̞ja̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 印度洋 ẤN ĐỘ DƯƠNG 印 ấn·度 độ·洋 dương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấn độ dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

인도양 nghĩa là Ấn Độ Dương.

Nghĩa của 인도양

Danh từ riêng

  1. Ấn Độ Dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 印度洋 — the Indian Ocean

Câu hỏi thường gặp

인도양 nghĩa là gì?

인도양 (danh từ riêng) nghĩa là Ấn Độ Dương.

인도양 đọc thế nào?

인도양 đọc là Indoyang (romaja), IPA [indo̞ja̠ŋ].

Âm Hán Việt của 인도양 là gì?

인도양 viết bằng chữ Hán là 印度洋, âm Hán Việt "ấn độ dương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ấn độ dương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.