TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인류

Cao cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
illyu [iʎʎu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人類 NHÂN LOẠI 人 nhân·類 loại

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

인류 nghĩa là nhân loại, loài người.

Nghĩa của 인류

Danh từ

  1. Nhân loại, loài người.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인류

Câu ví dụ với 인류

  • 넌 인류의 마지막 희망이야. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361859

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人類 — humankind, humanity

Câu hỏi thường gặp

인류 nghĩa là gì?

인류 (danh từ) nghĩa là nhân loại, loài người.

인류 đọc thế nào?

인류 đọc là illyu (romaja), IPA [iʎʎu].

Âm Hán Việt của 인류 là gì?

인류 viết bằng chữ Hán là 人類, âm Hán Việt "nhân loại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân loại" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.