인류
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân loại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
인류 nghĩa là nhân loại, loài người.
Nghĩa của 인류
Danh từ
- Nhân loại, loài người.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인류
- 인류학 — Nhân loại học.
Câu ví dụ với 인류
- 넌 인류의 마지막 희망이야. Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8361859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人類 — humankind, humanity
Câu hỏi thường gặp
인류 nghĩa là gì?
인류 (danh từ) nghĩa là nhân loại, loài người.
인류 đọc thế nào?
인류 đọc là illyu (romaja), IPA [iʎʎu].
Âm Hán Việt của 인류 là gì?
인류 viết bằng chữ Hán là 人類, âm Hán Việt "nhân loại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân loại" trong tiếng Việt.