TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인도차이나

tên riêng
Indochaina [indo̞t͡ɕʰa̠ina̠] giọng máy của trình duyệt

인도차이나 nghĩa là đông dương, bán đảo đông dương.

Nghĩa của 인도차이나

Danh từ riêng

  1. Đông Dương, bán đảo Đông Dương, bán đảo Ấn–Trung, bán đảo Hoa–Ấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Indochina (a peninsula and geographic region of Southeast Asia, consisting of the mainland portion, not including islands such as those of Indonesia); Indochina (a former French colony in Southeast Asia comprising the peninsula containing Vietnam, Cambodia and Laos; in full, French Indochina)

Câu hỏi thường gặp

인도차이나 nghĩa là gì?

인도차이나 (danh từ riêng) nghĩa là đông dương, bán đảo đông dương.

인도차이나 đọc thế nào?

인도차이나 đọc là Indochaina (romaja), IPA [indo̞t͡ɕʰa̠ina̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.