TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인두염

induyeom [indujʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 咽頭炎

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

인두염 nghĩa là viêm họng.

Nghĩa của 인두염

Danh từ

  1. Viêm họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 咽頭炎 — pharyngitis

Câu hỏi thường gặp

인두염 nghĩa là gì?

인두염 (danh từ) nghĩa là viêm họng.

인두염 đọc thế nào?

인두염 đọc là induyeom (romaja), IPA [indujʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.