인력거
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân lực xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 인력거 nghĩa là xe kéo, xe tay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인력거 nghĩa là xe kéo, xe tay.
Nghĩa của 인력거
Danh từ
- Xe kéo, xe tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人力車 — rickshaw
Câu hỏi thường gặp
인력거 nghĩa là gì?
인력거 (danh từ) nghĩa là xe kéo, xe tay.
인력거 đọc thế nào?
인력거 đọc là illyeokgeo (romaja), IPA [iʎʎʌ̹k̚k͈ʌ̹].
Âm Hán Việt của 인력거 là gì?
인력거 viết bằng chữ Hán là 人力車, âm Hán Việt "nhân lực xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân lực xa" trong tiếng Việt — 인력거 nghĩa là xe kéo, xe tay.