TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인민

inmin [inmin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人民 NHÂN DÂN 人 nhân·民 dân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

인민 nghĩa là nhân dân, dân tộc.

Nghĩa của 인민

Danh từ

  1. Nhân dân, dân tộc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인민

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人民 — the people (of a country), citizens, citizenry

Câu hỏi thường gặp

인민 nghĩa là gì?

인민 (danh từ) nghĩa là nhân dân, dân tộc.

인민 đọc thế nào?

인민 đọc là inmin (romaja), IPA [inmin].

Âm Hán Việt của 인민 là gì?

인민 viết bằng chữ Hán là 人民, âm Hán Việt "nhân dân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân dân" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.