TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인마궁

tên riêng
Inmagung [inma̠ɡuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人馬宮 NHÂN MÃ CUNG 人 nhân·馬 mã·宮 cung

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân mã cung” — nghĩa tiếng Việt khác: 인마궁 nghĩa là nhân mã, xạ thủ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인마궁 nghĩa là nhân mã, xạ thủ.

Nghĩa của 인마궁

Danh từ riêng

  1. Nhân Mã, Xạ Thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 人馬宮 — Sagittarius

Câu hỏi thường gặp

인마궁 nghĩa là gì?

인마궁 (danh từ riêng) nghĩa là nhân mã, xạ thủ.

인마궁 đọc thế nào?

인마궁 đọc là Inmagung (romaja), IPA [inma̠ɡuŋ].

Âm Hán Việt của 인마궁 là gì?

인마궁 viết bằng chữ Hán là 人馬宮, âm Hán Việt "nhân mã cung". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân mã cung" trong tiếng Việt — 인마궁 nghĩa là nhân mã, xạ thủ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.