TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인문학

inmunhak [inmunɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人文學 NHÂN VĂN HỌC 人 nhân·文 văn·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân văn học” — nghĩa tiếng Việt khác: 인문학 nghĩa là khoa học nhân văn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인문학 nghĩa là khoa học nhân văn.

Nghĩa của 인문학

Danh từ

  1. Khoa học nhân văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人文學 — humanities

Câu hỏi thường gặp

인문학 nghĩa là gì?

인문학 (danh từ) nghĩa là khoa học nhân văn.

인문학 đọc thế nào?

인문학 đọc là inmunhak (romaja), IPA [inmunɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 인문학 là gì?

인문학 viết bằng chữ Hán là 人文學, âm Hán Việt "nhân văn học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân văn học" trong tiếng Việt — 인문학 nghĩa là khoa học nhân văn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.