TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인사

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
insa [insʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人事 NHÂN SỰ 人 nhân·事 sự

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 인사 nghĩa là lời chào. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인사 nghĩa là lời chào.

Nghĩa của 인사

Danh từ

  1. Lời chào.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인사

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人事 — greeting; personnel matters, human resources; human affairs, ways of the world
  • Danh từ 人士 — public figure; personage

Câu hỏi thường gặp

인사 nghĩa là gì?

인사 (danh từ) nghĩa là lời chào.

인사 đọc thế nào?

인사 đọc là insa (romaja), IPA [insʰa̠].

Âm Hán Việt của 인사 là gì?

인사 viết bằng chữ Hán là 人事, âm Hán Việt "nhân sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân sự" trong tiếng Việt — 인사 nghĩa là lời chào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.