인사
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 인사 nghĩa là lời chào. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인사 nghĩa là lời chào.
Nghĩa của 인사
Danh từ
- Lời chào.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인사
- 인사하다 — Chào, chào mừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人事 — greeting; personnel matters, human resources; human affairs, ways of the world
- Danh từ 人士 — public figure; personage
Câu hỏi thường gặp
인사 nghĩa là gì?
인사 (danh từ) nghĩa là lời chào.
인사 đọc thế nào?
인사 đọc là insa (romaja), IPA [insʰa̠].
Âm Hán Việt của 인사 là gì?
인사 viết bằng chữ Hán là 人事, âm Hán Việt "nhân sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân sự" trong tiếng Việt — 인사 nghĩa là lời chào.