TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인분

inbun giọng máy của trình duyệt

인분 nghĩa là suất, phần ăn.

Nghĩa của 인분

Lượng từ

  1. Suất, phần ăn (3인분 — ba suất). (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

인분 nghĩa là gì?

인분 (lượng từ) nghĩa là suất, phần ăn.

인분 đọc thế nào?

인분 đọc là inbun (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.