인사하다
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 인사하다 nghĩa là chào, chào mừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인사하다 nghĩa là chào, chào mừng.
Nghĩa của 인사하다
Động từ
- Chào, chào mừng.
Cách chia của 인사하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 인사해요insahaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 인사합니다insahamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 인사해insahae |
| Quá khứ — lịch sự | 인사했어요insahaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 인사했습니다insahaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 인사하겠어요insahagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 인사하고insahago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 인사하는insahaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 인사한다insahanda |
| Quá khứ — trần thuật | 인사했다insahaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 인사합니까insahamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 인사하자insahaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 인사해라insahaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 인사합시오insahapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 인사해서insahaeseo |
| "Vì…" -니까 | 인사하니까insahanikka |
| "…nhưng" -지만 | 인사하지만insahajiman |
| "Nếu…" -면 | 인사하면insahamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 인사하려고insaharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 인사하기insahagi |
| Định ngữ quá khứ | 인사한insahan |
| Định ngữ tương lai | 인사할insahal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 인사하다
- 인사해. Chào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363476
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 人事하다 — to greet; to bow
Câu hỏi thường gặp
인사하다 nghĩa là gì?
인사하다 (động từ) nghĩa là chào, chào mừng.
인사하다 đọc thế nào?
인사하다 đọc là insahada (romaja), IPA [insʰa̠ɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 인사하다 là gì?
인사하다 viết bằng chữ Hán là 人事하다, âm Hán Việt "nhân sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân sự" trong tiếng Việt — 인사하다 nghĩa là chào, chào mừng.