TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인사하다

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
insahada [insʰa̠ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人事하다 NHÂN SỰ 人 nhân·事 sự

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân sự” — nghĩa tiếng Việt khác: 인사하다 nghĩa là chào, chào mừng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인사하다 nghĩa là chào, chào mừng.

Nghĩa của 인사하다

Động từ

  1. Chào, chào mừng.

Cách chia của 인사하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn인사해요insahaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở인사합니다insahamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi인사해insahae
Quá khứ — lịch sự인사했어요insahaesseoyo
Quá khứ — trang trọng인사했습니다insahaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-인사하겠어요insahagesseoyo
Nối "và, rồi" -고인사하고insahago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ인사하는insahaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký인사한다insahanda
Quá khứ — trần thuật인사했다insahaetda
Câu hỏi trang trọng인사합니까insahamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자인사하자insahaja
Mệnh lệnh thân mật인사해라insahaera
Mệnh lệnh trang trọng인사합시오insahapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서인사해서insahaeseo
"Vì…" -니까인사하니까insahanikka
"…nhưng" -지만인사하지만insahajiman
"Nếu…" -면인사하면insahamyeon
Mục đích "để…" -려고인사하려고insaharyeogo
Danh từ hoá -기인사하기insahagi
Định ngữ quá khứ인사한insahan
Định ngữ tương lai인사할insahal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 인사하다

  • 인사해. Chào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 人事하다 — to greet; to bow

Câu hỏi thường gặp

인사하다 nghĩa là gì?

인사하다 (động từ) nghĩa là chào, chào mừng.

인사하다 đọc thế nào?

인사하다 đọc là insahada (romaja), IPA [insʰa̠ɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 인사하다 là gì?

인사하다 viết bằng chữ Hán là 人事하다, âm Hán Việt "nhân sự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân sự" trong tiếng Việt — 인사하다 nghĩa là chào, chào mừng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.