TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인사말

insamal giọng máy của trình duyệt

인사말 nghĩa là lời chào, câu chào.

Nghĩa của 인사말

Danh từ

  1. Lời chào, câu chào. (biên soạn)

Câu hỏi thường gặp

인사말 nghĩa là gì?

인사말 (danh từ) nghĩa là lời chào, câu chào.

인사말 đọc thế nào?

인사말 đọc là insamal (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.