인삼
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
insam
[insʰa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
인삼 nghĩa là nhân sâm, sâm.
Nghĩa của 인삼
Danh từ
- Nhân sâm.
- Sâm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 人蔘 — ginseng (any of several plants, of the genus Panax)
Câu hỏi thường gặp
인삼 nghĩa là gì?
인삼 (danh từ) nghĩa là nhân sâm, sâm.
인삼 đọc thế nào?
인삼 đọc là insam (romaja), IPA [insʰa̠m].