인상
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấn tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
인상 nghĩa là ấn tượng.
Nghĩa của 인상
Danh từ
- Ấn tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 印象 — impression
- Danh từ 人相 — physiognomy
- Danh từ 引上 — rise, raise, increase; snatch
Câu hỏi thường gặp
인상 nghĩa là gì?
인상 (danh từ) nghĩa là ấn tượng.
인상 đọc thế nào?
인상 đọc là insang (romaja), IPA [insʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 인상 là gì?
인상 viết bằng chữ Hán là 印象, âm Hán Việt "ấn tượng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ấn tượng" trong tiếng Việt.