TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인삼차

insamcha [insʰa̠mt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人蔘茶

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

인삼차 nghĩa là trà sâm.

Nghĩa của 인삼차

Danh từ

  1. Trà sâm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人蔘茶 — ginseng tea

Câu hỏi thường gặp

인삼차 nghĩa là gì?

인삼차 (danh từ) nghĩa là trà sâm.

인삼차 đọc thế nào?

인삼차 đọc là insamcha (romaja), IPA [insʰa̠mt͡ɕʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.