TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인생

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
insaeng [insʰɛŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人生 NHÂN SINH 人 nhân·生 sinh

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân sinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 인생 nghĩa là cuộc đời, đời người. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인생 nghĩa là cuộc đời, đời người.

Nghĩa của 인생

Danh từ

  1. Cuộc đời, đời người. (biên soạn)

Câu ví dụ với 인생

  • 저는 남은 인생을 그것에 대해 후회하면서 지내고 싶지 않아요. Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.Tatoeba #5392

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人生 — one's life; human life generally

Câu hỏi thường gặp

인생 nghĩa là gì?

인생 (danh từ) nghĩa là cuộc đời, đời người.

인생 đọc thế nào?

인생 đọc là insaeng (romaja), IPA [insʰɛŋ].

Âm Hán Việt của 인생 là gì?

인생 viết bằng chữ Hán là 人生, âm Hán Việt "nhân sinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân sinh" trong tiếng Việt — 인생 nghĩa là cuộc đời, đời người.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.