인수
Lưu ý: âm Hán Việt “nhân số” — nghĩa tiếng Việt khác: 인수 nghĩa là thừa số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인수 nghĩa là thừa số.
Nghĩa của 인수
Danh từ
- Thừa số.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 인수
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 因數 — factor
- Danh từ 引受 — taking over
- Danh từ 人獸 — kemonomimi
Câu hỏi thường gặp
인수 nghĩa là gì?
인수 (danh từ) nghĩa là thừa số.
인수 đọc thế nào?
인수 đọc là insu (romaja), IPA [insʰu].
Âm Hán Việt của 인수 là gì?
인수 viết bằng chữ Hán là 因數, âm Hán Việt "nhân số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân số" trong tiếng Việt — 인수 nghĩa là thừa số.