TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인수

insu [insʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 因數 NHÂN SỐ 因 nhân·數 số

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân số” — nghĩa tiếng Việt khác: 인수 nghĩa là thừa số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인수 nghĩa là thừa số.

Nghĩa của 인수

Danh từ

  1. Thừa số.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 인수

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 因數 — factor
  • Danh từ 引受 — taking over
  • Danh từ 人獸 — kemonomimi

Câu hỏi thường gặp

인수 nghĩa là gì?

인수 (danh từ) nghĩa là thừa số.

인수 đọc thế nào?

인수 đọc là insu (romaja), IPA [insʰu].

Âm Hán Việt của 인수 là gì?

인수 viết bằng chữ Hán là 因數, âm Hán Việt "nhân số". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân số" trong tiếng Việt — 인수 nghĩa là thừa số.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.