TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인용부

inyongbu [iɲoŋbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 引用符 DẪN DỤNG PHÙ 引 dẫn·用 dụng·符 phù

Lưu ý: âm Hán Việt “dẫn dụng phù” — nghĩa tiếng Việt khác: 인용부 nghĩa là dấu ngoặc kép, ngoặc kép. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인용부 nghĩa là dấu ngoặc kép, ngoặc kép.

Nghĩa của 인용부

Danh từ

  1. Dấu ngoặc kép, ngoặc kép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 引用符 — quotation marks

Câu hỏi thường gặp

인용부 nghĩa là gì?

인용부 (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc kép, ngoặc kép.

인용부 đọc thế nào?

인용부 đọc là inyongbu (romaja), IPA [iɲoŋbu].

Âm Hán Việt của 인용부 là gì?

인용부 viết bằng chữ Hán là 引用符, âm Hán Việt "dẫn dụng phù". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dẫn dụng phù" trong tiếng Việt — 인용부 nghĩa là dấu ngoặc kép, ngoặc kép.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.