인용부
Lưu ý: âm Hán Việt “dẫn dụng phù” — nghĩa tiếng Việt khác: 인용부 nghĩa là dấu ngoặc kép, ngoặc kép. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인용부 nghĩa là dấu ngoặc kép, ngoặc kép.
Nghĩa của 인용부
Danh từ
- Dấu ngoặc kép, ngoặc kép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 引用符 — quotation marks
Câu hỏi thường gặp
인용부 nghĩa là gì?
인용부 (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc kép, ngoặc kép.
인용부 đọc thế nào?
인용부 đọc là inyongbu (romaja), IPA [iɲoŋbu].
Âm Hán Việt của 인용부 là gì?
인용부 viết bằng chữ Hán là 引用符, âm Hán Việt "dẫn dụng phù". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dẫn dụng phù" trong tiếng Việt — 인용부 nghĩa là dấu ngoặc kép, ngoặc kép.