인용하다
인용하다 nghĩa là trích dẫn, trích.
Nghĩa của 인용하다
Động từ
- Trích dẫn, trích.
Cách chia của 인용하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 인용해요inyonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 인용합니다inyonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 인용해inyonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 인용했어요inyonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 인용했습니다inyonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 인용하겠어요inyonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 인용하고inyonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 인용하는inyonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 인용한다inyonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 인용했다inyonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 인용합니까inyonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 인용하자inyonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 인용해라inyonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 인용합시오inyonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 인용해서inyonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 인용하니까inyonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 인용하지만inyonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 인용하면inyonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 인용하려고inyongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 인용하기inyonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 인용한inyonghan |
| Định ngữ tương lai | 인용할inyonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to quote; to cite
Câu hỏi thường gặp
인용하다 nghĩa là gì?
인용하다 (động từ) nghĩa là trích dẫn, trích.
인용하다 đọc thế nào?
인용하다 đọc là inyonghada (romaja), IPA [iɲoŋɦa̠da̠].