TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인종차별주의

injongchabyeoljuui [iɲd͡ʑo̞ŋt͡ɕʰa̠bjʌ̹ʎd͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人種差別主義 NHÂN CHỦNG SAI BIỆT CHỦ NGHĨA 人 nhân·種 chủng·差 sai·別 biệt·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “nhân chủng sai biệt chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 인종차별주의 nghĩa là Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인종차별주의 nghĩa là Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

Nghĩa của 인종차별주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인종차별주의

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人種差別主義 — racism

Câu hỏi thường gặp

인종차별주의 nghĩa là gì?

인종차별주의 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

인종차별주의 đọc thế nào?

인종차별주의 đọc là injongchabyeoljuui (romaja), IPA [iɲd͡ʑo̞ŋt͡ɕʰa̠bjʌ̹ʎd͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 인종차별주의 là gì?

인종차별주의 viết bằng chữ Hán là 人種差別主義, âm Hán Việt "nhân chủng sai biệt chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhân chủng sai biệt chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 인종차별주의 nghĩa là Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.