TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인중

injung [iɲd͡ʑuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人中 NHÂN TRUNG 人 nhân·中 trung

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

인중 nghĩa là nhân trung.

Nghĩa của 인중

Danh từ

  1. Nhân trung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人中 — philtrum

Câu hỏi thường gặp

인중 nghĩa là gì?

인중 (danh từ) nghĩa là nhân trung.

인중 đọc thế nào?

인중 đọc là injung (romaja), IPA [iɲd͡ʑuŋ].

Âm Hán Việt của 인중 là gì?

인중 viết bằng chữ Hán là 人中, âm Hán Việt "nhân trung". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhân trung" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.