TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인지

inji giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 認知 NHẬN TRI 認 nhận·知 tri

Lưu ý: âm Hán Việt “nhận tri” — nghĩa tiếng Việt khác: 인지 nghĩa là nhận thức, ngón tay trỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인지 nghĩa là nhận thức, ngón tay trỏ.

Nghĩa của 인지

Danh từ

認知 · NHẬN TRI
  1. Nhận thức.

Danh từ

人指 · NHÂN CHỈ
  1. Ngón tay trỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 認知 — cognition
  • Danh từ 印紙 — revenue stamp
  • Danh từ 人指 — forefinger; index finger

Câu hỏi thường gặp

인지 nghĩa là gì?

인지 (danh từ) nghĩa là nhận thức, ngón tay trỏ.

인지 đọc thế nào?

인지 đọc là inji (romaja).

Âm Hán Việt của 인지 là gì?

인지 viết bằng chữ Hán là 認知, âm Hán Việt "nhận tri". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhận tri" trong tiếng Việt — 인지 nghĩa là nhận thức, ngón tay trỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.