인지
Lưu ý: âm Hán Việt “nhận tri” — nghĩa tiếng Việt khác: 인지 nghĩa là nhận thức, ngón tay trỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인지 nghĩa là nhận thức, ngón tay trỏ.
Nghĩa của 인지
Danh từ
認知 · NHẬN TRI- Nhận thức.
Danh từ
人指 · NHÂN CHỈ- Ngón tay trỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 認知 — cognition
- Danh từ 印紙 — revenue stamp
- Danh từ 人指 — forefinger; index finger
Câu hỏi thường gặp
인지 nghĩa là gì?
인지 (danh từ) nghĩa là nhận thức, ngón tay trỏ.
인지 đọc thế nào?
인지 đọc là inji (romaja).
Âm Hán Việt của 인지 là gì?
인지 viết bằng chữ Hán là 認知, âm Hán Việt "nhận tri". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhận tri" trong tiếng Việt — 인지 nghĩa là nhận thức, ngón tay trỏ.