Lưu ý: âm Hán Việt “ấn họa chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 인화지 nghĩa là giấy ảnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인화지 nghĩa là giấy ảnh.
Nghĩa của 인화지
Danh từ
Giấy ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ印畫紙 — photopaper
Câu hỏi thường gặp
인화지 nghĩa là gì?
인화지 (danh từ) nghĩa là giấy ảnh.
인화지 đọc thế nào?
인화지 đọc là inhwaji (romaja), IPA [inβwa̠d͡ʑi].
Âm Hán Việt của 인화지 là gì?
인화지 viết bằng chữ Hán là 印畫紙, âm Hán Việt "ấn họa chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ấn họa chỉ" trong tiếng Việt — 인화지 nghĩa là giấy ảnh.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.