일광
Lưu ý: âm Hán Việt “nhật quang” — nghĩa tiếng Việt khác: 일광 nghĩa là ánh nắng, ánh sáng mặt trời. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일광 nghĩa là ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Nghĩa của 일광
Danh từ
- Ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 일광
- 일광욕 — Tắm nắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 日光 — sunlight
Câu hỏi thường gặp
일광 nghĩa là gì?
일광 (danh từ) nghĩa là ánh nắng, ánh sáng mặt trời.
일광 đọc thế nào?
일광 đọc là ilgwang (romaja), IPA [iɭɡwa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 일광 là gì?
일광 viết bằng chữ Hán là 日光, âm Hán Việt "nhật quang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật quang" trong tiếng Việt — 일광 nghĩa là ánh nắng, ánh sáng mặt trời.