TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일기장

ilgijang [iɭɡit͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 日記帳 NHẬT KÝ TRƯỚNG 日 nhật·記 ký·帳 trướng

Lưu ý: âm Hán Việt “nhật ký trướng” — nghĩa tiếng Việt khác: 일기장 nghĩa là sổ nhật ký, nhật kí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일기장 nghĩa là sổ nhật ký, nhật kí.

Nghĩa của 일기장

Danh từ

  1. Sổ nhật ký, nhật kí, nhật ký.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 日記帳 — diary

Câu hỏi thường gặp

일기장 nghĩa là gì?

일기장 (danh từ) nghĩa là sổ nhật ký, nhật kí.

일기장 đọc thế nào?

일기장 đọc là ilgijang (romaja), IPA [iɭɡit͡ɕ͈a̠ŋ].

Âm Hán Việt của 일기장 là gì?

일기장 viết bằng chữ Hán là 日記帳, âm Hán Việt "nhật ký trướng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật ký trướng" trong tiếng Việt — 일기장 nghĩa là sổ nhật ký, nhật kí.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.