TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일등

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ildeung [iɭt͈ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 一等 NHẤT ĐẲNG 一 nhất·等 đẳng

Lưu ý: âm Hán Việt “nhất đẳng” — nghĩa tiếng Việt khác: 일등 nghĩa là hạng nhất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일등 nghĩa là hạng nhất.

Nghĩa của 일등

Danh từ

  1. Hạng nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 一等 — first place, number one (in a competition, in a class, etc.); first class

Câu hỏi thường gặp

일등 nghĩa là gì?

일등 (danh từ) nghĩa là hạng nhất.

일등 đọc thế nào?

일등 đọc là ildeung (romaja), IPA [iɭt͈ɯŋ].

Âm Hán Việt của 일등 là gì?

일등 viết bằng chữ Hán là 一等, âm Hán Việt "nhất đẳng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất đẳng" trong tiếng Việt — 일등 nghĩa là hạng nhất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.