일등
Lưu ý: âm Hán Việt “nhất đẳng” — nghĩa tiếng Việt khác: 일등 nghĩa là hạng nhất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일등 nghĩa là hạng nhất.
Nghĩa của 일등
Danh từ
- Hạng nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 一等 — first place, number one (in a competition, in a class, etc.); first class
Câu hỏi thường gặp
일등 nghĩa là gì?
일등 (danh từ) nghĩa là hạng nhất.
일등 đọc thế nào?
일등 đọc là ildeung (romaja), IPA [iɭt͈ɯŋ].
Âm Hán Việt của 일등 là gì?
일등 viết bằng chữ Hán là 一等, âm Hán Việt "nhất đẳng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất đẳng" trong tiếng Việt — 일등 nghĩa là hạng nhất.