TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일렉트로닉스

illekteuronikseu [iɭɭe̞k̚tʰɯɾo̞niks͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

일렉트로닉스 nghĩa là điện tử học.

Nghĩa của 일렉트로닉스

Danh từ

  1. Điện tử học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 일렉트로닉스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electronics

Câu hỏi thường gặp

일렉트로닉스 nghĩa là gì?

일렉트로닉스 (danh từ) nghĩa là điện tử học.

일렉트로닉스 đọc thế nào?

일렉트로닉스 đọc là illekteuronikseu (romaja), IPA [iɭɭe̞k̚tʰɯɾo̞niks͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.