TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전자공학

jeonjagonghak [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠ ko̞ŋɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電子工學

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

전자공학 nghĩa là điện tử học.

Nghĩa của 전자공학

Danh từ

  1. Điện tử học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전자공학

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電子工學 — electronics

Câu hỏi thường gặp

전자공학 nghĩa là gì?

전자공학 (danh từ) nghĩa là điện tử học.

전자공학 đọc thế nào?

전자공학 đọc là jeonjagonghak (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠ ko̞ŋɦa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.