TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일륜차

illyuncha [iʎʎuɲt͡ɕʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 一輪車 NHẤT LUÂN XA 一 nhất·輪 luân·車 xa

Lưu ý: âm Hán Việt “nhất luân xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 일륜차 nghĩa là xe đẩy, xe cút kít. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일륜차 nghĩa là xe đẩy, xe cút kít.

Nghĩa của 일륜차

Danh từ

  1. Xe đẩy, xe cút kít, xe rùa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 一輪車 — unicycle; wheelbarrow

Câu hỏi thường gặp

일륜차 nghĩa là gì?

일륜차 (danh từ) nghĩa là xe đẩy, xe cút kít.

일륜차 đọc thế nào?

일륜차 đọc là illyuncha (romaja), IPA [iʎʎuɲt͡ɕʰa̠].

Âm Hán Việt của 일륜차 là gì?

일륜차 viết bằng chữ Hán là 一輪車, âm Hán Việt "nhất luân xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất luân xa" trong tiếng Việt — 일륜차 nghĩa là xe đẩy, xe cút kít.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.