TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일본국

tên riêng
Ilbon'guk [iɭbo̞nɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 日本國 NHẬT BẢN QUỐC 日 nhật·本 bản·國 quốc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật bản quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

일본국 nghĩa là nhật bản quốc.

Nghĩa của 일본국

Danh từ riêng

  1. chính thức Nhật Bản Quốc.
  2. {{w|Nhật Bản Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 日本國 — State of Japan

Câu hỏi thường gặp

일본국 nghĩa là gì?

일본국 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản quốc.

일본국 đọc thế nào?

일본국 đọc là Ilbon'guk (romaja), IPA [iɭbo̞nɡuk̚].

Âm Hán Việt của 일본국 là gì?

일본국 viết bằng chữ Hán là 日本國, âm Hán Việt "nhật bản quốc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhật bản quốc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.