일본어
Lưu ý: âm Hán Việt “nhật bản ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 일본어 nghĩa là tiếng nhật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일본어 nghĩa là tiếng nhật.
Nghĩa của 일본어
Danh từ riêng
- Tiếng Nhật.
Câu ví dụ với 일본어
- 저는 일본어를 못 해요. Tôi không nói tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373218
- 일본어를 배우고 있어요. Tôi đang học tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13169904
- 일본은 일본어로 "니혼"이라고도 불립니다. Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 日本語 — the Japanese language
Câu hỏi thường gặp
일본어 nghĩa là gì?
일본어 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng nhật.
일본어 đọc thế nào?
일본어 đọc là Ilboneo (romaja), IPA [iɭbo̞nʌ̹].
Âm Hán Việt của 일본어 là gì?
일본어 viết bằng chữ Hán là 日本語, âm Hán Việt "nhật bản ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật bản ngữ" trong tiếng Việt — 일본어 nghĩa là tiếng nhật.