일부
Lưu ý: âm Hán Việt “nhất bộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 일부 nghĩa là phần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일부 nghĩa là phần.
Nghĩa của 일부
Danh từ
- Phần.
Câu ví dụ với 일부
- 인간은 자연의 일부입니다. Nhân loại là một phần của tự nhiên.Tatoeba #11260667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 一部 — part of a whole
Câu hỏi thường gặp
일부 nghĩa là gì?
일부 (danh từ) nghĩa là phần.
일부 đọc thế nào?
일부 đọc là ilbu (romaja), IPA [iɭbu].
Âm Hán Việt của 일부 là gì?
일부 viết bằng chữ Hán là 一部, âm Hán Việt "nhất bộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất bộ" trong tiếng Việt — 일부 nghĩa là phần.