TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일부

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ilbu [iɭbu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 一部 NHẤT BỘ 一 nhất·部 bộ

Lưu ý: âm Hán Việt “nhất bộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 일부 nghĩa là phần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일부 nghĩa là phần.

Nghĩa của 일부

Danh từ

  1. Phần.

Câu ví dụ với 일부

  • 인간은 자연의 일부입니다. Nhân loại là một phần của tự nhiên.Tatoeba #11260667

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 一部 — part of a whole

Câu hỏi thường gặp

일부 nghĩa là gì?

일부 (danh từ) nghĩa là phần.

일부 đọc thế nào?

일부 đọc là ilbu (romaja), IPA [iɭbu].

Âm Hán Việt của 일부 là gì?

일부 viết bằng chữ Hán là 一部, âm Hán Việt "nhất bộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất bộ" trong tiếng Việt — 일부 nghĩa là phần.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.