일상
Lưu ý: âm Hán Việt “nhật thường” — nghĩa tiếng Việt khác: 일상 nghĩa là thường ngày, cuộc sống hằng ngày. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일상 nghĩa là thường ngày, cuộc sống hằng ngày.
Nghĩa của 일상
Danh từ
- Thường ngày, cuộc sống hằng ngày. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 일상
- 일상생활 — Sinh hoạt thường ngày.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 日常 — daily life
Câu hỏi thường gặp
일상 nghĩa là gì?
일상 (danh từ) nghĩa là thường ngày, cuộc sống hằng ngày.
일상 đọc thế nào?
일상 đọc là ilsang (romaja), IPA [iɭs͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 일상 là gì?
일상 viết bằng chữ Hán là 日常, âm Hán Việt "nhật thường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật thường" trong tiếng Việt — 일상 nghĩa là thường ngày, cuộc sống hằng ngày.