TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일상생활

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ilsangsaenghwal [iɭs͈a̠ŋsʰɛŋβwa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 日常生活 NHẬT THƯỜNG SINH HOẠT 日 nhật·常 thường·生 sinh·活 hoạt

Lưu ý: âm Hán Việt “nhật thường sinh hoạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 일상생활 nghĩa là sinh hoạt thường ngày. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일상생활 nghĩa là sinh hoạt thường ngày.

Nghĩa của 일상생활

Danh từ

  1. Sinh hoạt thường ngày. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 日常生活 — everyday life, daily life

Câu hỏi thường gặp

일상생활 nghĩa là gì?

일상생활 (danh từ) nghĩa là sinh hoạt thường ngày.

일상생활 đọc thế nào?

일상생활 đọc là ilsangsaenghwal (romaja), IPA [iɭs͈a̠ŋsʰɛŋβwa̠ɭ].

Âm Hán Việt của 일상생활 là gì?

일상생활 viết bằng chữ Hán là 日常生活, âm Hán Việt "nhật thường sinh hoạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật thường sinh hoạt" trong tiếng Việt — 일상생활 nghĩa là sinh hoạt thường ngày.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.