TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일왕

irwang [iɾwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 日王 NHẬT VƯƠNG 日 nhật·王 vương

Lưu ý: âm Hán Việt “nhật vương” — nghĩa tiếng Việt khác: 일왕 nghĩa là ngự môn, nhật hoàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일왕 nghĩa là ngự môn, nhật hoàng.

Nghĩa của 일왕

Danh từ

  1. Ngự Môn, nhật hoàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 일왕

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 日王 — mikado (emperor of Japan)

Câu hỏi thường gặp

일왕 nghĩa là gì?

일왕 (danh từ) nghĩa là ngự môn, nhật hoàng.

일왕 đọc thế nào?

일왕 đọc là irwang (romaja), IPA [iɾwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 일왕 là gì?

일왕 viết bằng chữ Hán là 日王, âm Hán Việt "nhật vương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật vương" trong tiếng Việt — 일왕 nghĩa là ngự môn, nhật hoàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.