일으키다
일으키다 nghĩa là gây.
Nghĩa của 일으키다
Động từ
- Gây.
Cách chia của 일으키다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 일으켜요ireukyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 일으킵니다ireukimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 일으켜ireukyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 일으켰어요ireukyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 일으켰습니다ireukyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 일으키겠어요ireukigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 일으키고ireukigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 일으키는ireukineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 일으킨다ireukinda |
| Quá khứ — trần thuật | 일으켰다ireukyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 일으킵니까ireukimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 일으키자ireukija |
| Mệnh lệnh thân mật | 일으켜라ireukyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 일으킵시오ireukipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 일으켜서ireukyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 일으키니까ireukinikka |
| "…nhưng" -지만 | 일으키지만ireukijiman |
| "Nếu…" -면 | 일으키면ireukimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 일으키려고ireukiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 일으키기ireukigi |
| Định ngữ quá khứ | 일으킨ireukin |
| Định ngữ tương lai | 일으킬ireukil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rouse; to cause, trigger, create, bring; to raise, kindle or stir up
Câu hỏi thường gặp
일으키다 nghĩa là gì?
일으키다 (động từ) nghĩa là gây.
일으키다 đọc thế nào?
일으키다 đọc là ireukida (romaja), IPA [iɾɯcçida̠].