TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일으키다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ireukida [iɾɯcçida̠] giọng máy của trình duyệt

일으키다 nghĩa là gây.

Nghĩa của 일으키다

Động từ

  1. Gây.

Cách chia của 일으키다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn일으켜요ireukyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở일으킵니다ireukimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi일으켜ireukyeo
Quá khứ — lịch sự일으켰어요ireukyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng일으켰습니다ireukyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-일으키겠어요ireukigesseoyo
Nối "và, rồi" -고일으키고ireukigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ일으키는ireukineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký일으킨다ireukinda
Quá khứ — trần thuật일으켰다ireukyeotda
Câu hỏi trang trọng일으킵니까ireukimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자일으키자ireukija
Mệnh lệnh thân mật일으켜라ireukyeora
Mệnh lệnh trang trọng일으킵시오ireukipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서일으켜서ireukyeoseo
"Vì…" -니까일으키니까ireukinikka
"…nhưng" -지만일으키지만ireukijiman
"Nếu…" -면일으키면ireukimyeon
Mục đích "để…" -려고일으키려고ireukiryeogo
Danh từ hoá -기일으키기ireukigi
Định ngữ quá khứ일으킨ireukin
Định ngữ tương lai일으킬ireukil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rouse; to cause, trigger, create, bring; to raise, kindle or stir up

Câu hỏi thường gặp

일으키다 nghĩa là gì?

일으키다 (động từ) nghĩa là gây.

일으키다 đọc thế nào?

일으키다 đọc là ireukida (romaja), IPA [iɾɯcçida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.