TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일자리

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
iljari [ˈi(ː)ʎt͡ɕ͈a̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

일자리 nghĩa là nghề, việc làm.

Nghĩa của 일자리

Danh từ

  1. Nghề.
  2. Việc làm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ job, work, occupation, employment

Câu hỏi thường gặp

일자리 nghĩa là gì?

일자리 (danh từ) nghĩa là nghề, việc làm.

일자리 đọc thế nào?

일자리 đọc là iljari (romaja), IPA [ˈi(ː)ʎt͡ɕ͈a̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.