일자리
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
iljari
[ˈi(ː)ʎt͡ɕ͈a̠ɾi] giọng máy của trình duyệt
일자리 nghĩa là nghề, việc làm.
Nghĩa của 일자리
Danh từ
- Nghề.
- Việc làm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ job, work, occupation, employment
Câu hỏi thường gặp
일자리 nghĩa là gì?
일자리 (danh từ) nghĩa là nghề, việc làm.
일자리 đọc thế nào?
일자리 đọc là iljari (romaja), IPA [ˈi(ː)ʎt͡ɕ͈a̠ɾi].