TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일인칭

irinching [iɾiɲt͡ɕʰiŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 一人稱 NHẤT NHÂN XƯNG 一 nhất·人 nhân·稱 xưng

Lưu ý: âm Hán Việt “nhất nhân xưng” — nghĩa tiếng Việt khác: 일인칭 nghĩa là ngôi thứ nhất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일인칭 nghĩa là ngôi thứ nhất.

Nghĩa của 일인칭

Danh từ

  1. Ngôi thứ nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 一人稱 — first person

Câu hỏi thường gặp

일인칭 nghĩa là gì?

일인칭 (danh từ) nghĩa là ngôi thứ nhất.

일인칭 đọc thế nào?

일인칭 đọc là irinching (romaja), IPA [iɾiɲt͡ɕʰiŋ].

Âm Hán Việt của 일인칭 là gì?

일인칭 viết bằng chữ Hán là 一人稱, âm Hán Việt "nhất nhân xưng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất nhân xưng" trong tiếng Việt — 일인칭 nghĩa là ngôi thứ nhất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.