일인칭
Lưu ý: âm Hán Việt “nhất nhân xưng” — nghĩa tiếng Việt khác: 일인칭 nghĩa là ngôi thứ nhất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일인칭 nghĩa là ngôi thứ nhất.
Nghĩa của 일인칭
Danh từ
- Ngôi thứ nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 一人稱 — first person
Câu hỏi thường gặp
일인칭 nghĩa là gì?
일인칭 (danh từ) nghĩa là ngôi thứ nhất.
일인칭 đọc thế nào?
일인칭 đọc là irinching (romaja), IPA [iɾiɲt͡ɕʰiŋ].
Âm Hán Việt của 일인칭 là gì?
일인칭 viết bằng chữ Hán là 一人稱, âm Hán Việt "nhất nhân xưng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất nhân xưng" trong tiếng Việt — 일인칭 nghĩa là ngôi thứ nhất.