일정
Lưu ý: âm Hán Việt “nhật trình” — nghĩa tiếng Việt khác: 일정 nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일정 nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu.
Nghĩa của 일정
Danh từ
- Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 日程 — schedule
- Danh từ 一定 — some, a certain
Câu hỏi thường gặp
일정 nghĩa là gì?
일정 (danh từ) nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu.
일정 đọc thế nào?
일정 đọc là iljeong (romaja), IPA [iʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 일정 là gì?
일정 viết bằng chữ Hán là 日程, âm Hán Việt "nhật trình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật trình" trong tiếng Việt — 일정 nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu.