TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일정

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
iljeong [iʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 日程 NHẬT TRÌNH 日 nhật·程 trình

Lưu ý: âm Hán Việt “nhật trình” — nghĩa tiếng Việt khác: 일정 nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일정 nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu.

Nghĩa của 일정

Danh từ

  1. Lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 日程 — schedule
  • Danh từ 一定 — some, a certain

Câu hỏi thường gặp

일정 nghĩa là gì?

일정 (danh từ) nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu.

일정 đọc thế nào?

일정 đọc là iljeong (romaja), IPA [iʎt͡ɕ͈ʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 일정 là gì?

일정 viết bằng chữ Hán là 日程, âm Hán Việt "nhật trình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật trình" trong tiếng Việt — 일정 nghĩa là lịch trình, thời khắc biểu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.