일찍
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
iljjik
[iʎt͡ɕ͈ik̚] giọng máy của trình duyệt
일찍 nghĩa là sớm.
Nghĩa của 일찍
Phó từ
- Sớm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ early
Câu hỏi thường gặp
일찍 nghĩa là gì?
일찍 (phó từ) nghĩa là sớm.
일찍 đọc thế nào?
일찍 đọc là iljjik (romaja), IPA [iʎt͡ɕ͈ik̚].