TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일주야

iljuya [iʎd͡ʑuja̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 一晝夜

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

일주야 nghĩa là ngày, hôm.

Nghĩa của 일주야

Danh từ

  1. Ngày, hôm, bữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 一晝夜 — day (24 hours)

Câu hỏi thường gặp

일주야 nghĩa là gì?

일주야 (danh từ) nghĩa là ngày, hôm.

일주야 đọc thế nào?

일주야 đọc là iljuya (romaja), IPA [iʎd͡ʑuja̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.