TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일출

ilchul [iʎt͡ɕʰuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 日出 NHẬT XUẤT 日 nhật·出 xuất

Lưu ý: âm Hán Việt “nhật xuất” — nghĩa tiếng Việt khác: 일출 nghĩa là bình minh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일출 nghĩa là bình minh.

Nghĩa của 일출

Danh từ

  1. Bình minh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 일출

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 日出 — sunrise

Câu hỏi thường gặp

일출 nghĩa là gì?

일출 (danh từ) nghĩa là bình minh.

일출 đọc thế nào?

일출 đọc là ilchul (romaja), IPA [iʎt͡ɕʰuɭ].

Âm Hán Việt của 일출 là gì?

일출 viết bằng chữ Hán là 日出, âm Hán Việt "nhật xuất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật xuất" trong tiếng Việt — 일출 nghĩa là bình minh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.