일출
Lưu ý: âm Hán Việt “nhật xuất” — nghĩa tiếng Việt khác: 일출 nghĩa là bình minh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일출 nghĩa là bình minh.
Nghĩa của 일출
Danh từ
- Bình minh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 일출
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 日出 — sunrise
Câu hỏi thường gặp
일출 nghĩa là gì?
일출 (danh từ) nghĩa là bình minh.
일출 đọc thế nào?
일출 đọc là ilchul (romaja), IPA [iʎt͡ɕʰuɭ].
Âm Hán Việt của 일출 là gì?
일출 viết bằng chữ Hán là 日出, âm Hán Việt "nhật xuất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật xuất" trong tiếng Việt — 일출 nghĩa là bình minh.