TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일치하다

ilchihada [iʎt͡ɕʰiɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

일치하다 nghĩa là ăn khớp.

Nghĩa của 일치하다

Động từ

  1. Ăn khớp.

Cách chia của 일치하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn일치해요ilchihaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở일치합니다ilchihamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi일치해ilchihae
Quá khứ — lịch sự일치했어요ilchihaesseoyo
Quá khứ — trang trọng일치했습니다ilchihaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-일치하겠어요ilchihagesseoyo
Nối "và, rồi" -고일치하고ilchihago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ일치하는ilchihaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký일치한다ilchihanda
Quá khứ — trần thuật일치했다ilchihaetda
Câu hỏi trang trọng일치합니까ilchihamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자일치하자ilchihaja
Mệnh lệnh thân mật일치해라ilchihaera
Mệnh lệnh trang trọng일치합시오ilchihapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서일치해서ilchihaeseo
"Vì…" -니까일치하니까ilchihanikka
"…nhưng" -지만일치하지만ilchihajiman
"Nếu…" -면일치하면ilchihamyeon
Mục đích "để…" -려고일치하려고ilchiharyeogo
Danh từ hoá -기일치하기ilchihagi
Định ngữ quá khứ일치한ilchihan
Định ngữ tương lai일치할ilchihal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ agree (to resemble, coincide, correspond)

Câu hỏi thường gặp

일치하다 nghĩa là gì?

일치하다 (động từ) nghĩa là ăn khớp.

일치하다 đọc thế nào?

일치하다 đọc là ilchihada (romaja), IPA [iʎt͡ɕʰiɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.