일치하다
일치하다 nghĩa là ăn khớp.
Nghĩa của 일치하다
Động từ
- Ăn khớp.
Cách chia của 일치하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 일치해요ilchihaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 일치합니다ilchihamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 일치해ilchihae |
| Quá khứ — lịch sự | 일치했어요ilchihaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 일치했습니다ilchihaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 일치하겠어요ilchihagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 일치하고ilchihago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 일치하는ilchihaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 일치한다ilchihanda |
| Quá khứ — trần thuật | 일치했다ilchihaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 일치합니까ilchihamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 일치하자ilchihaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 일치해라ilchihaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 일치합시오ilchihapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 일치해서ilchihaeseo |
| "Vì…" -니까 | 일치하니까ilchihanikka |
| "…nhưng" -지만 | 일치하지만ilchihajiman |
| "Nếu…" -면 | 일치하면ilchihamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 일치하려고ilchiharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 일치하기ilchihagi |
| Định ngữ quá khứ | 일치한ilchihan |
| Định ngữ tương lai | 일치할ilchihal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ agree (to resemble, coincide, correspond)
Câu hỏi thường gặp
일치하다 nghĩa là gì?
일치하다 (động từ) nghĩa là ăn khớp.
일치하다 đọc thế nào?
일치하다 đọc là ilchihada (romaja), IPA [iʎt͡ɕʰiɦa̠da̠].