TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일코

ilko giọng máy của trình duyệt

일코 nghĩa là Che giấu việc mình thuộc về tiểu văn hóa đó; giả vờ là người bình thường ở nơi công cộng; che giấu sức mạnh của bản thân.

Nghĩa của 일코

Danh từ

  1. Internet slang, trong các tiểu văn hóa Che giấu việc mình thuộc về tiểu văn hóa đó; giả vờ là người bình thường ở nơi công cộng; che giấu sức mạnh của bản thân.

Câu hỏi thường gặp

일코 nghĩa là gì?

일코 (danh từ) nghĩa là Che giấu việc mình thuộc về tiểu văn hóa đó; giả vờ là người bình thường ở nơi công cộng; che giấu sức mạnh của bản thân.

일코 đọc thế nào?

일코 đọc là ilko (romaja).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.