TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잃어버리다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ireobeorida [iɾʌ̹bʌ̹ɾida̠] giọng máy của trình duyệt

잃어버리다 nghĩa là làm mất, đánh mất.

Nghĩa của 잃어버리다

Động từ

  1. Làm mất, đánh mất. (biên soạn)

Cách chia của 잃어버리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn잃어버려요ireobeoryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở잃어버립니다ireobeorimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi잃어버려ireobeoryeo
Quá khứ — lịch sự잃어버렸어요ireobeoryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng잃어버렸습니다ireobeoryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-잃어버리겠어요ireobeorigesseoyo
Nối "và, rồi" -고잃어버리고ireobeorigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ잃어버리는ireobeorineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký잃어버린다ireobeorinda
Quá khứ — trần thuật잃어버렸다ireobeoryeotda
Câu hỏi trang trọng잃어버립니까ireobeorimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자잃어버리자ireobeorija
Mệnh lệnh thân mật잃어버려라ireobeoryeora
Mệnh lệnh trang trọng잃어버립시오ireobeoripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서잃어버려서ireobeoryeoseo
"Vì…" -니까잃어버리니까ireobeorinikka
"…nhưng" -지만잃어버리지만ireobeorijiman
"Nếu…" -면잃어버리면ireobeorimyeon
Mục đích "để…" -려고잃어버리려고ireobeoriryeogo
Danh từ hoá -기잃어버리기ireobeorigi
Định ngữ quá khứ잃어버린ireobeorin
Định ngữ tương lai잃어버릴ireobeoril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to lose; to no longer have in one's possession

Câu hỏi thường gặp

잃어버리다 nghĩa là gì?

잃어버리다 (động từ) nghĩa là làm mất, đánh mất.

잃어버리다 đọc thế nào?

잃어버리다 đọc là ireobeorida (romaja), IPA [iɾʌ̹bʌ̹ɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.