TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

임무

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
immu [ˈi(ː)mmu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 任務 NHIỆM VỤ 任 nhiệm·務 vụ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệm vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

임무 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm, sứ mệnh.

Nghĩa của 임무

Danh từ

  1. Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
  2. Sứ mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 任務 — duty; task; mission

Câu hỏi thường gặp

임무 nghĩa là gì?

임무 (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm, sứ mệnh.

임무 đọc thế nào?

임무 đọc là immu (romaja), IPA [ˈi(ː)mmu].

Âm Hán Việt của 임무 là gì?

임무 viết bằng chữ Hán là 任務, âm Hán Việt "nhiệm vụ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhiệm vụ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.