임무
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhiệm vụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
임무 nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm, sứ mệnh.
Nghĩa của 임무
Danh từ
- Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
- Sứ mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 任務 — duty; task; mission
Câu hỏi thường gặp
임무 nghĩa là gì?
임무 (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm, sứ mệnh.
임무 đọc thế nào?
임무 đọc là immu (romaja), IPA [ˈi(ː)mmu].
Âm Hán Việt của 임무 là gì?
임무 viết bằng chữ Hán là 任務, âm Hán Việt "nhiệm vụ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nhiệm vụ" trong tiếng Việt.