임신
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
임신 nghĩa là sự có thai.
Nghĩa của 임신
Danh từ
- Sự có thai.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 임신
- 임신부 — Sản phụ.
Câu ví dụ với 임신
- 그녀는 임신 중입니다. Cô ấy có thai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13160145
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 妊娠 — pregnancy
- Danh từ riêng 壬申 — The ninth term of the Chinese sexagenary cycle, sometimes glossed as "Water Monkey" from its associated terms in the Chinese elements and zodiac.
Câu hỏi thường gặp
임신 nghĩa là gì?
임신 (danh từ) nghĩa là sự có thai.
임신 đọc thế nào?
임신 đọc là imsin (romaja), IPA [ˈi(ː)mɕʰin].