TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

임시

imsi [imɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 臨時 LÂM THỜI 臨 lâm·時 thời

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lâm thời” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

임시 nghĩa là tạm thời, lâm thời.

Nghĩa của 임시

Danh từ

  1. Tạm thời, lâm thời. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 臨時 — being temporary

Câu hỏi thường gặp

임시 nghĩa là gì?

임시 (danh từ) nghĩa là tạm thời, lâm thời.

임시 đọc thế nào?

임시 đọc là imsi (romaja), IPA [imɕʰi].

Âm Hán Việt của 임시 là gì?

임시 viết bằng chữ Hán là 臨時, âm Hán Việt "lâm thời". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "lâm thời" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.